Theo Trung tâm Dịch vụ Pháp lý Thương mại thuộc CCPIT và nhiều tổ chức nghiên cứu pháp lý, từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2026, Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) đã liên tiếp khởi xướng ba cuộc điều tra theo Mục 301 nhằm vào Việt Nam, tạo thêm áp lực đáng kể về tuân thủ.

Ngày 11/3, USTR mở cuộc điều tra về tình trạng dư thừa công suất trong ngành sản xuất, cho rằng Việt Nam cùng 15 đối tác thương mại lớn khác đang duy trì công suất dư thừa gây ảnh hưởng đến thương mại Hoa Kỳ.
Ngày 12/3, USTR khởi động cuộc điều tra về lao động cưỡng bức đối với 60 nền kinh tế. Theo kết luận sơ bộ công bố ngày 2/6, hàng hóa của Việt Nam có thể phải chịu thuế bổ sung 12,5%, dự kiến có hiệu lực sớm nhất từ tháng 7/2026.
Ngày 29/5, sau khi công bố Báo cáo Special 301 năm 2026, USTR chính thức xếp Việt Nam vào nhóm Priority Foreign Country và mở cuộc điều tra về quyền sở hữu trí tuệ. Đây là lần đầu tiên sau 13 năm một quốc gia bị xếp vào nhóm có mức độ giám sát cao nhất. Cuộc điều tra tập trung vào năm lĩnh vực: vi phạm bản quyền trực tuyến, hàng giả, thực thi tại cửa khẩu, sử dụng phần mềm không có giấy phép và đánh cắp tín hiệu truyền hình cáp, vệ tinh.
Theo quy định pháp luật Hoa Kỳ, USTR phải đưa ra kết luận cuối cùng trong vòng sáu tháng. Điều này đồng nghĩa hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ có thể phải đối mặt với thuế bổ sung hoặc các biện pháp hạn chế thương mại khác trước ngày 29/11/2026.
Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã chuyển một phần năng lực sản xuất sang Việt Nam theo mô hình linh kiện từ Trung Quốc → lắp ráp tại Việt Nam → xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
Khi xác định xuất xứ hàng hóa, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) áp dụng tiêu chuẩn Substantial Transformation (chuyển đổi cơ bản) nhằm đánh giá liệu quá trình sản xuất tại Việt Nam có làm thay đổi bản chất, đặc tính và công dụng của sản phẩm hay không.
Nếu tại Việt Nam chỉ thực hiện các công đoạn như lắp ráp đơn giản, kiểm tra, đóng gói hoặc dán nhãn, trong khi các linh kiện cốt lõi như PCB, linh kiện nhựa, đầu nối, chất bán dẫn hoặc linh kiện dập kim loại vẫn có nguồn gốc từ Trung Quốc, CBP có thể vẫn xác định sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc.
Các tổ chức tư vấn pháp lý nhận định cơ quan chức năng Hoa Kỳ đang chuyển từ việc kiểm tra hồ sơ sang rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm:
Nếu doanh nghiệp không cung cấp đầy đủ hồ sơ mua hàng, hồ sơ sản xuất và cơ cấu chi phí, hàng hóa có thể bị giữ lại và áp dụng thuế bổ sung.
Theo định hướng điều tra của USTR và đánh giá của ngành, ba nhóm sản phẩm có nguy cơ cao gồm:
Thứ nhất, các sản phẩm chỉ thực hiện lắp ráp đơn giản tại Việt Nam trong khi phần lớn giá trị gia tăng vẫn phát sinh tại Trung Quốc.
Thứ hai, các sản phẩm thuộc các ngành được Hoa Kỳ giám sát chặt chẽ như thép, nhôm, năng lượng mặt trời, pin, linh kiện ô tô, bán dẫn, máy móc công nghiệp, hóa chất và nhựa.
Thứ ba, các sản phẩm không có khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ. Khách hàng Hoa Kỳ ngày càng yêu cầu chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước cũng như tuân thủ về lao động và sở hữu trí tuệ.
Song song với sức ép từ Hoa Kỳ, Việt Nam cũng tăng cường quản lý xuất xứ hàng hóa.
Đầu tháng 7/2026, Tổng cục Hải quan Việt Nam ban hành Công văn số 17552/CHQ-GSQL, đưa 18 nhóm hàng vào danh mục kiểm soát rủi ro cao nhằm tăng cường kiểm tra xuất xứ và ngăn chặn hành vi chuyển tải bất hợp pháp.
Công văn yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt giấy chứng nhận xuất xứ đối với linh kiện nhập khẩu từ Trung Quốc và các nước châu Á, thiết lập danh sách doanh nghiệp có rủi ro cao và tăng cường giám sát hoạt động thay đổi bao bì, dán nhãn trong kho ngoại quan.
Doanh nghiệp vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, đình chỉ hoạt động thông quan hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Các cuộc điều tra Mục 301 của Hoa Kỳ cho thấy việc kiểm tra tuân thủ đã chuyển từ xác minh nhãn xuất xứ sang đánh giá toàn diện toàn bộ chuỗi cung ứng.
Đối với các doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư tại Việt Nam, việc chuyển nhà máy sang Việt Nam không còn là điều kiện đủ. Doanh nghiệp cần xây dựng đầy đủ hệ thống truy xuất BOM, chứng minh tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, năng lực sản xuất thực chất, hồ sơ lao động và chứng từ xuất xứ để sẵn sàng đáp ứng các cuộc kiểm tra của cơ quan hải quan cũng như hoạt động thẩm định của khách hàng quốc tế.